Tiếng Việt
Chuyển lỗ tiếng Anh là gì?
chuyển lỗ tiếng Anh là loss carryforward /lɒs ˈkærifɔːwəd/. Chuyển lỗ là khả năng chuyển số lỗ của kỳ kế toán này sang kỳ kế toán tiếp theo để giảm thu nhập chịu thuế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
loss carryforward
Ví dụ câu với chuyển lỗ / loss carryforward
- 1
Công ty sử dụng chuyển lỗ để giảm thuế trong năm tài chính.
The company uses loss carryforward to reduce taxes in the fiscal year.
- 2
Chuyển lỗ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa lợi nhuận sau thuế.
Loss carryforward helps businesses optimize after-tax profits.
Ghi chú dùng từ chuyển lỗ
Chuyển lỗ là một phương pháp kế toán giúp giảm thuế bằng cách chuyển lỗ từ các kỳ trước. Các thuật ngữ liên quan: 'tax deduction' (khấu trừ thuế), 'tax planning' (lập kế hoạch thuế), 'financial statement' (báo cáo tài chính).
Video minh hoạ chuyển lỗ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuyển lỗ
Câu hỏi thường gặp về "chuyển lỗ"
Chuyển lỗ tiếng Anh là gì?
Chuyển lỗ tiếng Anh là "loss carryforward" (danh từ), nghĩa là: Chuyển lỗ là khả năng chuyển số lỗ của kỳ kế toán này sang kỳ kế toán tiếp theo để giảm thu nhập chịu thuế.
"loss carryforward" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"loss carryforward" nghĩa tiếng Việt là "chuyển lỗ". Chuyển lỗ là một phương pháp kế toán giúp giảm thuế bằng cách chuyển lỗ từ các kỳ trước.
Phát âm "loss carryforward" như thế nào?
"loss carryforward" có phiên âm IPA /lɒs ˈkærifɔːwəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "loss carryforward"?
The company uses loss carryforward to reduce taxes in the fiscal year. — Công ty sử dụng chuyển lỗ để giảm thuế trong năm tài chính.