Tiếng Việt
Chuyển dạ tiếng Anh là gì?
chuyển dạ tiếng Anh là labor /ˈleɪbə/. Quá trình sinh con, bắt đầu bằng các cơn co tử cung và kết thúc khi em bé ra đời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
labor
Ví dụ câu với chuyển dạ / labor
- 1
Cô ấy đang trong quá trình chuyển dạ để sinh con.
She is in labor to deliver her baby.
- 2
Bệnh viện đã chuẩn bị sẵn sàng cho ca chuyển dạ của cô ấy.
The hospital was ready for her labor.
Ghi chú dùng từ chuyển dạ
Chuyển dạ là quá trình sinh con, liên quan đến các cơn co tử cung. Các từ liên quan: sinh nở (childbirth), sinh con (give birth), và sinh viên (midwife).
Video minh hoạ chuyển dạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuyển dạ
Câu hỏi thường gặp về "chuyển dạ"
Chuyển dạ tiếng Anh là gì?
Chuyển dạ tiếng Anh là "labor" (danh từ), nghĩa là: Quá trình sinh con, bắt đầu bằng các cơn co tử cung và kết thúc khi em bé ra đời.
"labor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"labor" nghĩa tiếng Việt là "chuyển dạ". Chuyển dạ là quá trình sinh con, liên quan đến các cơn co tử cung.
Phát âm "labor" như thế nào?
"labor" có phiên âm IPA /ˈleɪbə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "labor"?
She is in labor to deliver her baby. — Cô ấy đang trong quá trình chuyển dạ để sinh con.