The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chuyển vị tiếng Anh là gì?

chuyển vị tiếng Anh là transposition /ˌtrænspəˈzɪʃən/. Sự hoán đổi vị trí hoặc thứ tự của các yếu tố trong một chuỗi hoặc tập hợp.

Hình minh hoạ "chuyển vị" tiếng Anh là "transposition"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

transposition

Danh từ
/ˌtrænspəˈzɪʃən/

Ví dụ câu với chuyển vị / transposition

  1. 1

    Trong mật mã, chuyển vị là quá trình hoán đổi các ký tự để mã hóa thông điệp.

    In cryptography, transposition involves rearranging the characters to encode a message.

  2. 2

    Chuyển vị trong âm nhạc đề cập đến việc thay đổi vị trí của các nốt trong một đoạn nhạc.

    Transposition in music refers to shifting the position of notes within a piece.

Ghi chú dùng từ chuyển vị

Chuyển vị là một kỹ thuật trong toán học, âm nhạc và mật mã. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'permutation' (hoán vị), 'cipher' (mật mã), và 'rearrangement' (sắp xếp lại).

Video minh hoạ chuyển vị

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chuyển vị

Câu hỏi thường gặp về "chuyển vị"

Chuyển vị tiếng Anh là gì?

Chuyển vị tiếng Anh là "transposition" (danh từ), nghĩa là: Sự hoán đổi vị trí hoặc thứ tự của các yếu tố trong một chuỗi hoặc tập hợp.

"transposition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"transposition" nghĩa tiếng Việt là "chuyển vị". Chuyển vị là một kỹ thuật trong toán học, âm nhạc và mật mã.

Phát âm "transposition" như thế nào?

"transposition" có phiên âm IPA /ˌtrænspəˈzɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "transposition"?

In cryptography, transposition involves rearranging the characters to encode a message. — Trong mật mã, chuyển vị là quá trình hoán đổi các ký tự để mã hóa thông điệp.