Tiếng Việt
Chuyến hàng tiếng Anh là gì?
Chuyến hàng tiếng Anh là Shipment /ˈʃɪpmənt/. Hành trình hoặc quá trình vận chuyển hàng hóa từ nơi này đến nơi khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Shipment
Ví dụ câu với Chuyến hàng / Shipment
- 1
Chuyến hàng đã đến kho vào sáng nay.
The shipment arrived at the warehouse this morning.
- 2
Chúng tôi đang theo dõi chuyến hàng của mình.
We are tracking our shipment.
Ghi chú dùng từ Chuyến hàng
Chuyến hàng là quá trình vận chuyển hàng hóa. Các từ liên quan: vận chuyển (transport), giao hàng (delivery), kho (warehouse).
Video minh hoạ Chuyến hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chuyến hàng
Câu hỏi thường gặp về "Chuyến hàng"
Chuyến hàng tiếng Anh là gì?
Chuyến hàng tiếng Anh là "Shipment" (danh từ), nghĩa là: Hành trình hoặc quá trình vận chuyển hàng hóa từ nơi này đến nơi khác.
"Shipment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Shipment" nghĩa tiếng Việt là "Chuyến hàng". Chuyến hàng là quá trình vận chuyển hàng hóa.
Phát âm "Shipment" như thế nào?
"Shipment" có phiên âm IPA /ˈʃɪpmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Shipment"?
The shipment arrived at the warehouse this morning. — Chuyến hàng đã đến kho vào sáng nay.