Tiếng Việt
Số chuyến tàu tiếng Anh là gì?
số chuyến tàu tiếng Anh là Train schedule /treɪn ˈʃedʒuːl/. Lịch trình các chuyến tàu trong ngày hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Train schedule
Ví dụ câu với số chuyến tàu / Train schedule
- 1
The train schedule was changed due to maintenance work.
Lịch trình tàu đã thay đổi do công tác bảo trì.
- 2
Check the train schedule before you leave.
Kiểm tra lịch trình tàu trước khi bạn đi.
Ghi chú dùng từ số chuyến tàu
Số chuyến tàu đề cập đến lịch trình các chuyến tàu trong ngày. Các từ liên quan gồm 'timetable' (thời gian biểu), 'departure' (xuất phát), 'arrival' (đến nơi).
Video minh hoạ số chuyến tàu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số chuyến tàu
Câu hỏi thường gặp về "số chuyến tàu"
Số chuyến tàu tiếng Anh là gì?
Số chuyến tàu tiếng Anh là "Train schedule" (danh từ), nghĩa là: Lịch trình các chuyến tàu trong ngày hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.
"Train schedule" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Train schedule" nghĩa tiếng Việt là "số chuyến tàu". Số chuyến tàu đề cập đến lịch trình các chuyến tàu trong ngày.
Phát âm "Train schedule" như thế nào?
"Train schedule" có phiên âm IPA /treɪn ˈʃedʒuːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Train schedule"?
Lịch trình tàu đã thay đổi do công tác bảo trì. — The train schedule was changed due to maintenance work.