Tiếng Việt
Chuyên viên phôi học tiếng Anh là gì?
chuyên viên phôi học tiếng Anh là embryologist /ˌɛmbriˈɑləʤɪst/. Chuyên gia nghiên cứu về phôi thai, đặc biệt trong lĩnh vực sinh sản nhân tạo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
embryologist
Ví dụ câu với chuyên viên phôi học / embryologist
- 1
Các chuyên viên phôi học đóng vai trò quan trọng trong quá trình thụ tinh nhân tạo.
Embryologists play a crucial role in the process of artificial insemination.
- 2
Các chuyên viên phôi học phân tích các phôi để chọn ra phôi khỏe mạnh nhất.
Embryologists analyze embryos to select the healthiest ones.
Ghi chú dùng từ chuyên viên phôi học
Chuyên viên phôi học là người nghiên cứu và làm việc với phôi thai trong lĩnh vực sinh sản. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'spermologist' (chuyên gia về tinh trùng), 'fertilization' (sự thụ tinh), và 'implantation' (sự làm tổ).
Video minh hoạ chuyên viên phôi học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuyên viên phôi học
- họclearn
- phôiembryo
- viênpellet
- chuyênSpecialized
- phôi họcembryology
- Chuyên viênSpecialist
- chuyên viên ITinformation technology specialist
- chuyên viên prpr specialist
- chuyên viên chínhprincipal-specialist civil servant
- chuyên viên dự ánproject specialist
- chuyên viên đầu tưinvestment specialist
- chuyên viên tư vấnconsulting specialist
Câu hỏi thường gặp về "chuyên viên phôi học"
Chuyên viên phôi học tiếng Anh là gì?
Chuyên viên phôi học tiếng Anh là "embryologist" (danh từ), nghĩa là: Chuyên gia nghiên cứu về phôi thai, đặc biệt trong lĩnh vực sinh sản nhân tạo.
"embryologist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"embryologist" nghĩa tiếng Việt là "chuyên viên phôi học". Chuyên viên phôi học là người nghiên cứu và làm việc với phôi thai trong lĩnh vực sinh sản.
Phát âm "embryologist" như thế nào?
"embryologist" có phiên âm IPA /ˌɛmbriˈɑləʤɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "embryologist"?
Embryologists play a crucial role in the process of artificial insemination. — Các chuyên viên phôi học đóng vai trò quan trọng trong quá trình thụ tinh nhân tạo.