Tiếng Việt
Phôi học tiếng Anh là gì?
phôi học tiếng Anh là embryology /ˌɛmbriˈɒləʤi/. Ngành khoa học nghiên cứu về sự phát triển của phôi thai từ khi thụ tinh đến khi sinh ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
embryology
Ví dụ câu với phôi học / embryology
- 1
Embryology giúp hiểu rõ quá trình hình thành của các cơ quan trong thai nhi.
Embryology is essential for understanding congenital disabilities.
- 2
Các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực phôi học đã phát hiện ra nhiều giai đoạn quan trọng trong sự phát triển của phôi.
Researchers in embryology have identified many critical stages in embryo development.
Ghi chú dùng từ phôi học
Phôi học là lĩnh vực nghiên cứu về sự phát triển của phôi thai. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'embryo' (phôi), 'fetus' (thai nhi), 'gestation' (thai kỳ).
Video minh hoạ phôi học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phôi học
Câu hỏi thường gặp về "phôi học"
Phôi học tiếng Anh là gì?
Phôi học tiếng Anh là "embryology" (danh từ), nghĩa là: Ngành khoa học nghiên cứu về sự phát triển của phôi thai từ khi thụ tinh đến khi sinh ra.
"embryology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"embryology" nghĩa tiếng Việt là "phôi học". Phôi học là lĩnh vực nghiên cứu về sự phát triển của phôi thai.
Phát âm "embryology" như thế nào?
"embryology" có phiên âm IPA /ˌɛmbriˈɒləʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "embryology"?
Embryology is essential for understanding congenital disabilities. — Embryology giúp hiểu rõ quá trình hình thành của các cơ quan trong thai nhi.