The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chuyên viên quan hệ cổ đông tiếng Anh là gì?

chuyên viên quan hệ cổ đông tiếng Anh là investor relations specialist /ɪnˈvɛstər riˈleɪʃənz ˈspɛʃələst/. Chuyên viên quan hệ cổ đông là người chuyên trách xây dựng và duy trì mối quan hệ tích cực giữa công ty và các cổ đông của nó.

Hình minh hoạ "chuyên viên quan hệ cổ đông" tiếng Anh là "investor relations specialist"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

investor relations specialist

Danh từ
/ɪnˈvɛstər riˈleɪʃənz ˈspɛʃələst/

Ví dụ câu với chuyên viên quan hệ cổ đông / investor relations specialist

  1. 1

    Chuyên viên quan hệ cổ đông giúp công ty hiểu rõ hơn về mong đợi của các cổ đông.

    The investor relations specialist organized a meeting to address shareholder concerns.

  2. 2

    Chuyên viên quan hệ cổ đông đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự tin tưởng của các cổ đông.

    An investor relations specialist ensures transparent communication with shareholders.

Ghi chú dùng từ chuyên viên quan hệ cổ đông

Chuyên viên quan hệ cổ đông là người làm trong lĩnh vực quan hệ công chúng và tài chính. Các thuật ngữ liên quan: 'public relations' (quan hệ công chúng), 'stakeholder' (cổ đông, bên liên quan), 'transparency' (minh bạch).

Video minh hoạ chuyên viên quan hệ cổ đông

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chuyên viên quan hệ cổ đông

Câu hỏi thường gặp về "chuyên viên quan hệ cổ đông"

Chuyên viên quan hệ cổ đông tiếng Anh là gì?

Chuyên viên quan hệ cổ đông tiếng Anh là "investor relations specialist" (danh từ), nghĩa là: Chuyên viên quan hệ cổ đông là người chuyên trách xây dựng và duy trì mối quan hệ tích cực giữa công ty và các cổ đông của nó.

"investor relations specialist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"investor relations specialist" nghĩa tiếng Việt là "chuyên viên quan hệ cổ đông". Chuyên viên quan hệ cổ đông là người làm trong lĩnh vực quan hệ công chúng và tài chính.

Phát âm "investor relations specialist" như thế nào?

"investor relations specialist" có phiên âm IPA /ɪnˈvɛstər riˈleɪʃənz ˈspɛʃələst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "investor relations specialist"?

The investor relations specialist organized a meeting to address shareholder concerns. — Chuyên viên quan hệ cổ đông giúp công ty hiểu rõ hơn về mong đợi của các cổ đông.