Tiếng Việt
Quan hệ cổ đông tiếng Anh là gì?
quan hệ cổ đông tiếng Anh là investor relations /ɪnˈvɛstər riˈleɪʃənz/. Quan hệ cổ đông đề cập đến các hoạt động và chiến lược nhằm duy trì và phát triển mối quan hệ giữa công ty và các cổ đông của nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
investor relations
Ví dụ câu với quan hệ cổ đông / investor relations
- 1
Công ty đã nâng cao quan hệ cổ đông để thu hút nhiều nhà đầu tư hơn.
The company improved investor relations to attract more investors.
- 2
Chương trình quan hệ cổ đông giúp cổ đông hiểu rõ hơn về hoạt động của công ty.
The investor relations program helps shareholders better understand the company's operations.
Ghi chú dùng từ quan hệ cổ đông
Quan hệ cổ đông liên quan đến việc duy trì mối liên hệ tích cực với các cổ đông. Các thuật ngữ liên quan gồm 'corporate communication' (truyền thông doanh nghiệp), 'stakeholder engagement' (tương tác với các bên liên quan), và 'shareholder meeting' (cuộc họp cổ đông).
Video minh hoạ quan hệ cổ đông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quan hệ cổ đông
Câu hỏi thường gặp về "quan hệ cổ đông"
Quan hệ cổ đông tiếng Anh là gì?
Quan hệ cổ đông tiếng Anh là "investor relations" (danh từ), nghĩa là: Quan hệ cổ đông đề cập đến các hoạt động và chiến lược nhằm duy trì và phát triển mối quan hệ giữa công ty và các cổ đông của nó.
"investor relations" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"investor relations" nghĩa tiếng Việt là "quan hệ cổ đông". Quan hệ cổ đông liên quan đến việc duy trì mối liên hệ tích cực với các cổ đông.
Phát âm "investor relations" như thế nào?
"investor relations" có phiên âm IPA /ɪnˈvɛstər riˈleɪʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "investor relations"?
The company improved investor relations to attract more investors. — Công ty đã nâng cao quan hệ cổ đông để thu hút nhiều nhà đầu tư hơn.