Tiếng Việt
Quan hệ tiếng Anh là gì?
quan hệ tiếng Anh là relationship /riˈleɪʃənˌʃɪp/. Mối liên hệ hoặc sự liên quan giữa hai hoặc nhiều người, vật hoặc ý tưởng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
relationship
Ví dụ câu với quan hệ / relationship
- 1
Họ có một mối quan hệ thân thiết từ khi còn nhỏ.
They have a close relationship since childhood.
- 2
Quan hệ giữa hai quốc gia đang được cải thiện.
The relationship between the two countries is improving.
Ghi chú dùng từ quan hệ
Quan hệ thường đề cập đến sự liên kết hoặc mối liên hệ giữa các cá nhân hoặc nhóm. Các từ liên quan gồm có 'connection' (kết nối), 'association' (liên kết), và 'affiliation' (liên kết, hội nhập).
Video minh hoạ quan hệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quan hệ
- quan hệ rộngwell-connected
- quan hệ 3 ngườiTriadic relationship
- quan hệ cha confather-child relationship
- quan hệ cổ đônginvestor relations
- quan hệ hợp táccollaborative relationship
- quan hệ quốc tếinternational relations
- quan hệ tập thểGroup sex
- quan hệ xã giaocasual relationship
- quan hệ cung cầusupply and demand relationship
- quan hệ hữu nghịfriendly relations
- quan hệ lao độnglabor relations
- quan hệ tín dụngcredit relations
Câu hỏi thường gặp về "quan hệ"
Quan hệ tiếng Anh là gì?
Quan hệ tiếng Anh là "relationship" (danh từ), nghĩa là: Mối liên hệ hoặc sự liên quan giữa hai hoặc nhiều người, vật hoặc ý tưởng.
"relationship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"relationship" nghĩa tiếng Việt là "quan hệ". Quan hệ thường đề cập đến sự liên kết hoặc mối liên hệ giữa các cá nhân hoặc nhóm.
Phát âm "relationship" như thế nào?
"relationship" có phiên âm IPA /riˈleɪʃənˌʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "relationship"?
They have a close relationship since childhood. — Họ có một mối quan hệ thân thiết từ khi còn nhỏ.