Tiếng Việt
Có đốm tiếng Anh là gì?
có đốm tiếng Anh là Spotted /ˈspɒtɪd/. Có các đốm hoặc chấm nhỏ trên bề mặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Spotted
Ví dụ câu với có đốm / Spotted
- 1
Con mèo có bộ lông có đốm đen và trắng.
The dog has a spotted coat.
- 2
Hoa văn trên chiếc áo sơ mi có đốm màu.
The shirt has a spotted pattern.
Ghi chú dùng từ có đốm
Từ này mô tả một đặc điểm có các đốm hoặc chấm nhỏ. Các từ liên quan gồm 'dotted' (có chấm), 'speckled' (nhiễu), và 'mottled' (lốm đốm).
Video minh hoạ có đốm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có đốm
Câu hỏi thường gặp về "có đốm"
Có đốm tiếng Anh là gì?
Có đốm tiếng Anh là "Spotted" (tính từ), nghĩa là: Có các đốm hoặc chấm nhỏ trên bề mặt.
"Spotted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Spotted" nghĩa tiếng Việt là "có đốm". Từ này mô tả một đặc điểm có các đốm hoặc chấm nhỏ.
Phát âm "Spotted" như thế nào?
"Spotted" có phiên âm IPA /ˈspɒtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Spotted"?
The dog has a spotted coat. — Con mèo có bộ lông có đốm đen và trắng.