Tiếng Việt
Có giá tiếng Anh là gì?
có giá tiếng Anh là valuable /ˈvæljʊəbl/. Có giá trị cao, đáng giá.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
valuable
Ví dụ câu với có giá / valuable
- 1
Cái đồng hồ này rất có giá trị về mặt tình cảm.
This watch is very valuable sentimentally.
- 2
Thông tin bạn cung cấp là rất có giá trị cho dự án.
The information you provided is very valuable for the project.
Ghi chú dùng từ có giá
Từ 'valuable' nghĩa là có giá trị hoặc đáng giá. Các từ liên quan gồm 'precious' (quý giá), 'invaluable' (vô giá), và 'costly' (đắt đỏ).
Video minh hoạ có giá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có giá
- có giá trịValuable
- có giá trị pháp lýLegally valid
- giáprice
- đồ có giá trịValuable item
- giấy tờ có giánegotiable instruments
- chứng từ có giásecurity
- không có giá trịworthless
- làm cho lại có giá trịrestore a value
- không có giá trị pháp lýlegally invalid
- Phòng bảo mật để giữ đồ có giá trị ở ngân hàngBank vault
- có ýintent
- có ăneat
Câu hỏi thường gặp về "có giá"
Có giá tiếng Anh là gì?
Có giá tiếng Anh là "valuable" (tính từ), nghĩa là: Có giá trị cao, đáng giá.
"valuable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"valuable" nghĩa tiếng Việt là "có giá". Từ 'valuable' nghĩa là có giá trị hoặc đáng giá.
Phát âm "valuable" như thế nào?
"valuable" có phiên âm IPA /ˈvæljʊəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "valuable"?
This watch is very valuable sentimentally. — Cái đồng hồ này rất có giá trị về mặt tình cảm.