The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Có điềm tốt tiếng Anh là gì?

có điềm tốt tiếng Anh là good omen /ˈɡʊd ˈoʊ.mən/. Điềm lành, dấu hiệu báo trước điều tốt đẹp sẽ xảy ra.

Hình minh hoạ "có điềm tốt" tiếng Anh là "good omen"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

good omen

Danh từ
/ˈɡʊd ˈoʊ.mən/

Ví dụ câu với có điềm tốt / good omen

  1. 1

    Seeing a rainbow is a good omen.

    Nhìn thấy cầu vồng là một điềm tốt.

  2. 2

    The sudden appearance of a dove was considered a good omen.

    Sự xuất hiện đột ngột của một con bồ câu được coi là một điềm lành.

Ghi chú dùng từ có điềm tốt

Điềm tốt thể hiện sự may mắn hoặc thành công sắp tới. Các từ liên quan: 'lucky' (may mắn), 'fortune' (vận mệnh), 'harbinger' (điềm báo).

Video minh hoạ có điềm tốt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với có điềm tốt

Câu hỏi thường gặp về "có điềm tốt"

Có điềm tốt tiếng Anh là gì?

Có điềm tốt tiếng Anh là "good omen" (danh từ), nghĩa là: Điềm lành, dấu hiệu báo trước điều tốt đẹp sẽ xảy ra.

"good omen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"good omen" nghĩa tiếng Việt là "có điềm tốt". Điềm tốt thể hiện sự may mắn hoặc thành công sắp tới.

Phát âm "good omen" như thế nào?

"good omen" có phiên âm IPA /ˈɡʊd ˈoʊ.mən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "good omen"?

Nhìn thấy cầu vồng là một điềm tốt. — Seeing a rainbow is a good omen.