Tiếng Việt
Vật báo trước tiếng Anh là gì?
vật báo trước tiếng Anh là Omen /ˈəʊmən/. Điềm báo, dấu hiệu dự báo điều gì sẽ xảy ra trong tương lai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Omen
Ví dụ câu với vật báo trước / Omen
- 1
Chuyện đó là một vật báo trước cho những khó khăn sắp tới.
That event was an omen of the difficulties to come.
- 2
Ông tin rằng mây đen là vật báo trước của cơn bão.
He believed that dark clouds were an omen of a storm.
Ghi chú dùng từ vật báo trước
Vật báo trước là dấu hiệu dự báo điều gì sẽ xảy ra. Các từ liên quan: 'sign' (dấu hiệu), 'prediction' (dự đoán), 'foreshadowing' (tiên đoán).
Video minh hoạ vật báo trước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vật báo trước
Câu hỏi thường gặp về "vật báo trước"
Vật báo trước tiếng Anh là gì?
Vật báo trước tiếng Anh là "Omen" (danh từ), nghĩa là: Điềm báo, dấu hiệu dự báo điều gì sẽ xảy ra trong tương lai.
"Omen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Omen" nghĩa tiếng Việt là "vật báo trước". Vật báo trước là dấu hiệu dự báo điều gì sẽ xảy ra.
Phát âm "Omen" như thế nào?
"Omen" có phiên âm IPA /ˈəʊmən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Omen"?
That event was an omen of the difficulties to come. — Chuyện đó là một vật báo trước cho những khó khăn sắp tới.