Tiếng Việt
Báo điềm gở tiếng Anh là gì?
Báo điềm gở tiếng Anh là Foretell bad omen /ˈfɔːtɛl bæd ˈəʊmən/. Dự đoán điềm xấu hoặc tai họa sắp xảy ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Foretell bad omen
Ví dụ câu với Báo điềm gở / Foretell bad omen
- 1
Anh ấy tin rằng mơ thấy rắn là báo điềm gở.
He believes that dreaming of snakes is a foretell of bad omen.
- 2
Cảnh báo này như một báo điềm gở về tương lai không may.
This warning seems like a foretell of bad omen for the unfortunate future.
Ghi chú dùng từ Báo điềm gở
Báo điềm gở là dự đoán về những điều không may sắp xảy ra. Các từ liên quan gồm 'omen' (điềm báo), 'premonition' (linh cảm), 'portent' (điềm báo).
Video minh hoạ Báo điềm gở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Báo điềm gở
Câu hỏi thường gặp về "Báo điềm gở"
Báo điềm gở tiếng Anh là gì?
Báo điềm gở tiếng Anh là "Foretell bad omen" (động từ), nghĩa là: Dự đoán điềm xấu hoặc tai họa sắp xảy ra.
"Foretell bad omen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Foretell bad omen" nghĩa tiếng Việt là "Báo điềm gở". Báo điềm gở là dự đoán về những điều không may sắp xảy ra.
Phát âm "Foretell bad omen" như thế nào?
"Foretell bad omen" có phiên âm IPA /ˈfɔːtɛl bæd ˈəʊmən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Foretell bad omen"?
He believes that dreaming of snakes is a foretell of bad omen. — Anh ấy tin rằng mơ thấy rắn là báo điềm gở.