Tiếng Việt
Điềm xấu tiếng Anh là gì?
điềm xấu tiếng Anh là Bad omen /bæd ˈəʊmən/. Điềm xấu là điềm báo không may hoặc xui xẻo trong tương lai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bad omen
Ví dụ câu với điềm xấu / Bad omen
- 1
Những cử chỉ đó là điềm xấu cho mối quan hệ của họ.
Those gestures are a bad omen for their relationship.
- 2
Mây đen trên bầu trời là điềm xấu trước cơn bão.
Dark clouds in the sky are a bad omen before the storm.
Ghi chú dùng từ điềm xấu
Điềm xấu thể hiện điềm báo không tốt, liên quan đến các từ như 'điềm lành' (good omen), 'báo hiệu' (sign), 'xui xẻo' (misfortune).
Video minh hoạ điềm xấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điềm xấu
Câu hỏi thường gặp về "điềm xấu"
Điềm xấu tiếng Anh là gì?
Điềm xấu tiếng Anh là "Bad omen" (danh từ), nghĩa là: Điềm xấu là điềm báo không may hoặc xui xẻo trong tương lai.
"Bad omen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bad omen" nghĩa tiếng Việt là "điềm xấu". Điềm xấu thể hiện điềm báo không tốt, liên quan đến các từ như 'điềm lành' (good omen), 'báo hiệu' (sign), 'xui xẻo' (misfortune).
Phát âm "Bad omen" như thế nào?
"Bad omen" có phiên âm IPA /bæd ˈəʊmən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bad omen"?
Those gestures are a bad omen for their relationship. — Những cử chỉ đó là điềm xấu cho mối quan hệ của họ.