The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cố đô Huế tiếng Anh là gì?

cố đô Huế tiếng Anh là Hue ancient capital /hju ˈeɪnʧənt ˈkæpətəl/. Thành phố cổ Huế, từng là kinh đô của Việt Nam, nổi bật với kiến trúc cổ và di tích lịch sử.

Hình minh hoạ "cố đô Huế" tiếng Anh là "Hue ancient capital"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Hue ancient capital

Danh từ
/hju ˈeɪnʧənt ˈkæpətəl/

Ví dụ câu với cố đô Huế / Hue ancient capital

  1. 1

    Huế nổi tiếng với các lăng tẩm và đền đài cổ kính.

    Hue is famous for its ancient tombs and temples.

  2. 2

    Du khách thường tham quan thành phố cổ Huế để tìm hiểu lịch sử Việt Nam.

    Tourists often visit the ancient city of Hue to learn about Vietnamese history.

Ghi chú dùng từ cố đô Huế

Cố đô Huế là trung tâm văn hóa và lịch sử của Việt Nam, còn gọi là 'Ancient Capital of Vietnam'. Các thuật ngữ liên quan gồm 'Imperial City', 'Citadel', và 'Royal Tombs' đều liên quan đến các di tích lịch sử của Huế.

Video minh hoạ cố đô Huế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cố đô Huế

Câu hỏi thường gặp về "cố đô Huế"

Cố đô Huế tiếng Anh là gì?

Cố đô Huế tiếng Anh là "Hue ancient capital" (danh từ), nghĩa là: Thành phố cổ Huế, từng là kinh đô của Việt Nam, nổi bật với kiến trúc cổ và di tích lịch sử.

"Hue ancient capital" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Hue ancient capital" nghĩa tiếng Việt là "cố đô Huế". Cố đô Huế là trung tâm văn hóa và lịch sử của Việt Nam, còn gọi là 'Ancient Capital of Vietnam'.

Phát âm "Hue ancient capital" như thế nào?

"Hue ancient capital" có phiên âm IPA /hju ˈeɪnʧənt ˈkæpətəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Hue ancient capital"?

Hue is famous for its ancient tombs and temples. — Huế nổi tiếng với các lăng tẩm và đền đài cổ kính.