Tiếng Việt
Hướng ngoại tiếng Anh là gì?
hướng ngoại tiếng Anh là extroverted /ˈɛkstrəˌvɜrtɪd/. Người hướng ngoại là người thích giao tiếp, hòa đồng và thích hoạt động xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
extroverted
Ví dụ câu với hướng ngoại / extroverted
- 1
Cô ấy rất hướng ngoại và thích gặp gỡ nhiều người.
She is very extroverted and enjoys meeting many people.
- 2
Anh ấy luôn tỏa sáng trong các buổi tiệc vì tính hướng ngoại của mình.
He always shines at parties because of his extroverted personality.
Ghi chú dùng từ hướng ngoại
Hướng ngoại mô tả người thích giao tiếp và hoạt động xã hội. Các từ liên quan: introverted (hướng nội), social (xã hội), outgoing (hướng ngoại, thân thiện).
Video minh hoạ hướng ngoại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hướng ngoại
Câu hỏi thường gặp về "hướng ngoại"
Hướng ngoại tiếng Anh là gì?
Hướng ngoại tiếng Anh là "extroverted" (danh từ), nghĩa là: Người hướng ngoại là người thích giao tiếp, hòa đồng và thích hoạt động xã hội.
"extroverted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"extroverted" nghĩa tiếng Việt là "hướng ngoại". Hướng ngoại mô tả người thích giao tiếp và hoạt động xã hội.
Phát âm "extroverted" như thế nào?
"extroverted" có phiên âm IPA /ˈɛkstrəˌvɜrtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "extroverted"?
She is very extroverted and enjoys meeting many people. — Cô ấy rất hướng ngoại và thích gặp gỡ nhiều người.