Tiếng Việt
Cờ đuôi nheo tiếng Anh là gì?
cờ đuôi nheo tiếng Anh là pennant /ˈpɛnənt/. Cờ đuôi nheo là loại cờ nhỏ hình tam giác hoặc hình thoi, thường dùng để báo hiệu hoặc trang trí trong các hoạt động thể thao hoặc hàng hải.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pennant
Ví dụ câu với cờ đuôi nheo / pennant
- 1
Đội bóng đã giương cờ đuôi nheo để chúc mừng chiến thắng.
The team raised a pennant to celebrate their victory.
- 2
Cờ đuôi nheo thường xuất hiện trong các cuộc thi thể thao ngoài trời.
Pennants are often seen at outdoor sporting events.
Ghi chú dùng từ cờ đuôi nheo
Cờ đuôi nheo là loại cờ nhỏ hình tam giác, thường dùng để báo hiệu hoặc trang trí. Các từ liên quan: flag (cờ), banner (băng rôn), signal (tín hiệu).
Video minh hoạ cờ đuôi nheo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cờ đuôi nheo
Câu hỏi thường gặp về "cờ đuôi nheo"
Cờ đuôi nheo tiếng Anh là gì?
Cờ đuôi nheo tiếng Anh là "pennant" (danh từ), nghĩa là: Cờ đuôi nheo là loại cờ nhỏ hình tam giác hoặc hình thoi, thường dùng để báo hiệu hoặc trang trí trong các hoạt động thể thao hoặc hàng hải.
"pennant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pennant" nghĩa tiếng Việt là "cờ đuôi nheo". Cờ đuôi nheo là loại cờ nhỏ hình tam giác, thường dùng để báo hiệu hoặc trang trí.
Phát âm "pennant" như thế nào?
"pennant" có phiên âm IPA /ˈpɛnənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pennant"?
The team raised a pennant to celebrate their victory. — Đội bóng đã giương cờ đuôi nheo để chúc mừng chiến thắng.