The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cờ đuôi én trên tàu quân sự tiếng Anh là gì?

cờ đuôi én trên tàu quân sự tiếng Anh là naval pennant /ˈneɪvəl ˈpɛnənt/. Cờ đuôi én dùng để báo hiệu trên tàu chiến hoặc tàu quân sự.

Hình minh hoạ "cờ đuôi én trên tàu quân sự" tiếng Anh là "naval pennant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

naval pennant

Danh từ
/ˈneɪvəl ˈpɛnənt/

Ví dụ câu với cờ đuôi én trên tàu quân sự / naval pennant

  1. 1

    The naval pennant was hoisted to signal the start of the exercise.

    Cờ đuôi én đã được kéo lên để báo hiệu bắt đầu tập trận.

  2. 2

    The ship displayed a red naval pennant indicating danger.

    Con tàu đã treo cờ đuôi én màu đỏ để báo hiệu nguy hiểm.

Ghi chú dùng từ cờ đuôi én trên tàu quân sự

Cờ đuôi én là loại cờ tín hiệu dùng trên tàu chiến, liên quan đến các thuật ngữ như 'signal flag' (cờ tín hiệu), 'naval communication' (giao tiếp hàng hải), và 'maritime signaling' (tín hiệu hàng hải).

Video minh hoạ cờ đuôi én trên tàu quân sự

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cờ đuôi én trên tàu quân sự

Câu hỏi thường gặp về "cờ đuôi én trên tàu quân sự"

Cờ đuôi én trên tàu quân sự tiếng Anh là gì?

Cờ đuôi én trên tàu quân sự tiếng Anh là "naval pennant" (danh từ), nghĩa là: Cờ đuôi én dùng để báo hiệu trên tàu chiến hoặc tàu quân sự.

"naval pennant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"naval pennant" nghĩa tiếng Việt là "cờ đuôi én trên tàu quân sự". Cờ đuôi én là loại cờ tín hiệu dùng trên tàu chiến, liên quan đến các thuật ngữ như 'signal flag' (cờ tín hiệu), 'naval communication' (giao tiếp hàng hải), và 'maritime signaling' (tín hiệu hàng hải).

Phát âm "naval pennant" như thế nào?

"naval pennant" có phiên âm IPA /ˈneɪvəl ˈpɛnənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "naval pennant"?

Cờ đuôi én đã được kéo lên để báo hiệu bắt đầu tập trận. — The naval pennant was hoisted to signal the start of the exercise.