The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đuôi nheo tiếng Anh là gì?

đuôi nheo tiếng Anh là Eyelash tip /ˈaɪlæʃ tɪp/. Đầu của lông mi, phần nhô ra ngoài của lông mi trên mí mắt.

Hình minh hoạ "đuôi nheo" tiếng Anh là "Eyelash tip"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Eyelash tip

Danh từ
/ˈaɪlæʃ tɪp/

Ví dụ câu với đuôi nheo / Eyelash tip

  1. 1

    Cô ấy đã dùng kẹp để uốn cong đuôi nheo của mình.

    She used an eyelash curler to curl her eyelash tips.

  2. 2

    Mỹ phẩm giúp làm nổi bật đuôi nheo của bạn hơn.

    Makeup can enhance your eyelash tips.

Ghi chú dùng từ đuôi nheo

Đuôi nheo là phần cuối của lông mi, liên quan đến các thuật ngữ như mascara (chuốt mi), eyelash curler (kẹp mi), và eyelash extension (dán mi kéo dài).

Video minh hoạ đuôi nheo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đuôi nheo

Câu hỏi thường gặp về "đuôi nheo"

Đuôi nheo tiếng Anh là gì?

Đuôi nheo tiếng Anh là "Eyelash tip" (danh từ), nghĩa là: Đầu của lông mi, phần nhô ra ngoài của lông mi trên mí mắt.

"Eyelash tip" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Eyelash tip" nghĩa tiếng Việt là "đuôi nheo". Đuôi nheo là phần cuối của lông mi, liên quan đến các thuật ngữ như mascara (chuốt mi), eyelash curler (kẹp mi), và eyelash extension (dán mi kéo dài).

Phát âm "Eyelash tip" như thế nào?

"Eyelash tip" có phiên âm IPA /ˈaɪlæʃ tɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Eyelash tip"?

She used an eyelash curler to curl her eyelash tips. — Cô ấy đã dùng kẹp để uốn cong đuôi nheo của mình.