The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cố gắng từng ngày tiếng Anh là gì?

cố gắng từng ngày tiếng Anh là daily effort /ˈdeɪli ˈɛfət/. Nỗ lực hàng ngày để đạt được mục tiêu hoặc cải thiện bản thân.

Hình minh hoạ "cố gắng từng ngày" tiếng Anh là "daily effort"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

daily effort

Danh từ
/ˈdeɪli ˈɛfət/

Ví dụ câu với cố gắng từng ngày / daily effort

  1. 1

    Anh ấy luôn cố gắng từng ngày để hoàn thành dự án.

    He makes a daily effort to complete the project.

  2. 2

    Việc cố gắng từng ngày giúp tôi tiến bộ rõ rệt.

    Daily effort helps me improve significantly.

Ghi chú dùng từ cố gắng từng ngày

Cố gắng từng ngày là việc duy trì nỗ lực đều đặn mỗi ngày để đạt được thành công. Các từ liên quan: 'perseverance' (kiên trì), 'consistency' (tính kiên định), 'dedication' (sự cống hiến).

Video minh hoạ cố gắng từng ngày

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cố gắng từng ngày

Câu hỏi thường gặp về "cố gắng từng ngày"

Cố gắng từng ngày tiếng Anh là gì?

Cố gắng từng ngày tiếng Anh là "daily effort" (danh từ), nghĩa là: Nỗ lực hàng ngày để đạt được mục tiêu hoặc cải thiện bản thân.

"daily effort" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"daily effort" nghĩa tiếng Việt là "cố gắng từng ngày". Cố gắng từng ngày là việc duy trì nỗ lực đều đặn mỗi ngày để đạt được thành công.

Phát âm "daily effort" như thế nào?

"daily effort" có phiên âm IPA /ˈdeɪli ˈɛfət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "daily effort"?

He makes a daily effort to complete the project. — Anh ấy luôn cố gắng từng ngày để hoàn thành dự án.