The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Từng ngày tiếng Anh là gì?

Từng ngày tiếng Anh là Day by day /deɪ baɪ deɪ/. Mỗi ngày, theo từng ngày một cách đều đặn.

Hình minh hoạ "Từng ngày" tiếng Anh là "Day by day"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Day by day

Trạng từ
/deɪ baɪ deɪ/

Ví dụ câu với Từng ngày / Day by day

  1. 1

    Anh ấy tiến bộ từng ngày trong việc học tiếng Anh.

    He is improving day by day in learning English.

  2. 2

    Chúng ta cần kiên nhẫn và làm việc chăm chỉ từng ngày.

    We need patience and to work hard day by day.

Ghi chú dùng từ Từng ngày

Từ này mô tả sự tiến triển hoặc thay đổi xảy ra đều đặn theo từng ngày. Các từ liên quan gồm 'daily' (hàng ngày), 'regularly' (đều đặn), và 'gradually' (từ từ, dần dần).

Video minh hoạ Từng ngày

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Từng ngày

Câu hỏi thường gặp về "Từng ngày"

Từng ngày tiếng Anh là gì?

Từng ngày tiếng Anh là "Day by day" (trạng từ), nghĩa là: Mỗi ngày, theo từng ngày một cách đều đặn.

"Day by day" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Day by day" nghĩa tiếng Việt là "Từng ngày". Từ này mô tả sự tiến triển hoặc thay đổi xảy ra đều đặn theo từng ngày.

Phát âm "Day by day" như thế nào?

"Day by day" có phiên âm IPA /deɪ baɪ deɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Day by day"?

He is improving day by day in learning English. — Anh ấy tiến bộ từng ngày trong việc học tiếng Anh.