Tiếng Việt
Cố gắng vì tương lai tiếng Anh là gì?
cố gắng vì tương lai tiếng Anh là effort for the future /ˈɛfət fɔːr ðə ˈfjuːʧər/. Nỗ lực để đạt được mục tiêu trong tương lai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
effort for the future
Ví dụ câu với cố gắng vì tương lai / effort for the future
- 1
He made a great effort for the future to succeed in his career.
Anh ấy đã cố gắng vì tương lai để thành công trong sự nghiệp.
- 2
Her effort for the future includes studying hard and saving money.
Nỗ lực của cô ấy vì tương lai bao gồm học hành chăm chỉ và tiết kiệm tiền.
Ghi chú dùng từ cố gắng vì tương lai
Cố gắng vì tương lai đề cập đến hành động nỗ lực hướng tới mục tiêu dài hạn. Các từ liên quan: 'aspiration' (khát vọng), 'ambition' (hoài bảo), 'determination' (quyết tâm).
Video minh hoạ cố gắng vì tương lai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cố gắng vì tương lai
Câu hỏi thường gặp về "cố gắng vì tương lai"
Cố gắng vì tương lai tiếng Anh là gì?
Cố gắng vì tương lai tiếng Anh là "effort for the future" (danh từ), nghĩa là: Nỗ lực để đạt được mục tiêu trong tương lai.
"effort for the future" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"effort for the future" nghĩa tiếng Việt là "cố gắng vì tương lai". Cố gắng vì tương lai đề cập đến hành động nỗ lực hướng tới mục tiêu dài hạn.
Phát âm "effort for the future" như thế nào?
"effort for the future" có phiên âm IPA /ˈɛfət fɔːr ðə ˈfjuːʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "effort for the future"?
Anh ấy đã cố gắng vì tương lai để thành công trong sự nghiệp. — He made a great effort for the future to succeed in his career.