Tiếng Việt
Rồi đây tiếng Anh là gì?
rồi đây tiếng Anh là in the near future /ɪn ðə nɪə ˈfjuːʧə/. Trong tương lai gần, sắp tới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
in the near future
Ví dụ câu với rồi đây / in the near future
- 1
Chúng ta sẽ gặp nhau rồi đây.
We will meet again in the near future.
- 2
Công trình này sẽ hoàn thành rồi đây.
This project will be completed in the near future.
Ghi chú dùng từ rồi đây
Cụm từ này dùng để nói về điều gì đó sẽ xảy ra sớm trong tương lai gần. Các từ liên quan: 'sắp tới' (upcoming), 'trong thời gian tới' (in the upcoming period).
Video minh hoạ rồi đây
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rồi đây
Câu hỏi thường gặp về "rồi đây"
Rồi đây tiếng Anh là gì?
Rồi đây tiếng Anh là "in the near future" (cụm từ), nghĩa là: Trong tương lai gần, sắp tới.
"in the near future" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"in the near future" nghĩa tiếng Việt là "rồi đây". Cụm từ này dùng để nói về điều gì đó sẽ xảy ra sớm trong tương lai gần.
Phát âm "in the near future" như thế nào?
"in the near future" có phiên âm IPA /ɪn ðə nɪə ˈfjuːʧə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "in the near future"?
We will meet again in the near future. — Chúng ta sẽ gặp nhau rồi đây.