The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mai sau tiếng Anh là gì?

mai sau tiếng Anh là future /ˈfjuːtʃə/. Thời điểm hoặc khoảng thời gian trong tương lai xa hoặc gần, thường liên quan đến những gì sẽ xảy ra sau này.

Hình minh hoạ "mai sau" tiếng Anh là "future"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

future

Danh từ
/ˈfjuːtʃə/

Ví dụ câu với mai sau / future

  1. 1

    Tôi hy vọng sẽ thành công trong tương lai.

    I hope to succeed in the future.

  2. 2

    Chúng ta cần lập kế hoạch cho tương lai.

    We need to plan for the future.

Ghi chú dùng từ mai sau

Mai sau đề cập đến thời điểm trong tương lai. Các từ liên quan: 'tomorrow' (ngày mai), 'later' (sau này), 'eventually' (cuối cùng).

Video minh hoạ mai sau

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mai sau

Câu hỏi thường gặp về "mai sau"

Mai sau tiếng Anh là gì?

Mai sau tiếng Anh là "future" (danh từ), nghĩa là: Thời điểm hoặc khoảng thời gian trong tương lai xa hoặc gần, thường liên quan đến những gì sẽ xảy ra sau này.

"future" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"future" nghĩa tiếng Việt là "mai sau". Mai sau đề cập đến thời điểm trong tương lai.

Phát âm "future" như thế nào?

"future" có phiên âm IPA /ˈfjuːtʃə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "future"?

I hope to succeed in the future. — Tôi hy vọng sẽ thành công trong tương lai.