The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cỏ gấu tiếng Anh là gì?

cỏ gấu tiếng Anh là coco-grass /ˈkoʊˌkoʊ-ɡræs/. Cây cỏ gấu là loại cỏ cao, thường mọc hoang, có thân mềm và lá dài, thường dùng làm thức ăn cho gia súc hoặc trang trí.

Hình minh hoạ "cỏ gấu" tiếng Anh là "coco-grass"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

coco-grass

Danh từ
/ˈkoʊˌkoʊ-ɡræs/

Ví dụ câu với cỏ gấu / coco-grass

  1. 1

    Chúng tôi trồng cỏ gấu để làm thức ăn cho bò.

    We planted coco-grass to feed the cattle.

  2. 2

    Cỏ gấu thường mọc ở các vùng đất ẩm ướt và được dùng trong trang trí sân vườn.

    Coco-grass usually grows in moist areas and is used for garden decoration.

Ghi chú dùng từ cỏ gấu

Cỏ gấu là loại cỏ cao, thân mềm, dùng trong nông nghiệp và trang trí. Các từ liên quan: grass (cỏ), plant (cây), forage (thức ăn gia súc).

Video minh hoạ cỏ gấu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cỏ gấu

Câu hỏi thường gặp về "cỏ gấu"

Cỏ gấu tiếng Anh là gì?

Cỏ gấu tiếng Anh là "coco-grass" (danh từ), nghĩa là: Cây cỏ gấu là loại cỏ cao, thường mọc hoang, có thân mềm và lá dài, thường dùng làm thức ăn cho gia súc hoặc trang trí.

"coco-grass" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"coco-grass" nghĩa tiếng Việt là "cỏ gấu". Cỏ gấu là loại cỏ cao, thân mềm, dùng trong nông nghiệp và trang trí.

Phát âm "coco-grass" như thế nào?

"coco-grass" có phiên âm IPA /ˈkoʊˌkoʊ-ɡræs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "coco-grass"?

We planted coco-grass to feed the cattle. — Chúng tôi trồng cỏ gấu để làm thức ăn cho bò.