Tiếng Việt
Cỏ cú tiếng Anh là gì?
Cỏ cú tiếng Anh là Nutgrass /ˈnʌt.ɡræs/. Cỏ cú là loại cỏ nhỏ, thường mọc hoang, có thể gây khó chịu cho cây trồng do rễ của nó phát triển mạnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Nutgrass
Ví dụ câu với Cỏ cú / Nutgrass
- 1
The farmer removed the nutgrass from his fields to protect his crops.
Người nông dân đã nhổ cỏ cú khỏi cánh đồng của mình để bảo vệ cây trồng.
- 2
Nutgrass is considered a weed in many agricultural areas.
Cỏ cú được coi là cỏ dại ở nhiều khu vực nông nghiệp.
Ghi chú dùng từ Cỏ cú
Cỏ cú là loại cỏ dại phổ biến, gây khó khăn cho nông nghiệp. Các từ liên quan: weed (cỏ dại), invasive species (loài xâm lấn), herbicide (thuốc diệt cỏ).
Video minh hoạ Cỏ cú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Cỏ cú
Câu hỏi thường gặp về "Cỏ cú"
Cỏ cú tiếng Anh là gì?
Cỏ cú tiếng Anh là "Nutgrass" (danh từ), nghĩa là: Cỏ cú là loại cỏ nhỏ, thường mọc hoang, có thể gây khó chịu cho cây trồng do rễ của nó phát triển mạnh.
"Nutgrass" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Nutgrass" nghĩa tiếng Việt là "Cỏ cú". Cỏ cú là loại cỏ dại phổ biến, gây khó khăn cho nông nghiệp.
Phát âm "Nutgrass" như thế nào?
"Nutgrass" có phiên âm IPA /ˈnʌt.ɡræs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Nutgrass"?
Người nông dân đã nhổ cỏ cú khỏi cánh đồng của mình để bảo vệ cây trồng. — The farmer removed the nutgrass from his fields to protect his crops.