Tiếng Việt
Co giật tiếng Anh là gì?
co giật tiếng Anh là seizure /ˈsiːʒər/. Cơn co giật là hiện tượng rối loạn hoạt động của não gây ra các cử động bất thường hoặc mất ý thức tạm thời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
seizure
Ví dụ câu với co giật / seizure
- 1
Anh ấy đã trải qua một cơn co giật khi bị sốt cao.
He experienced a seizure due to high fever.
- 2
Bệnh nhân cần được cấp cứu ngay sau cơn co giật.
The patient needs immediate medical attention after a seizure.
Ghi chú dùng từ co giật
Cơn co giật là một dạng rối loạn thần kinh tạm thời. Các thuật ngữ liên quan: convulsion (co giật dữ dội), epilepsy (bệnh động kinh), neurological disorder (rối loạn thần kinh).
Video minh hoạ co giật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với co giật
Câu hỏi thường gặp về "co giật"
Co giật tiếng Anh là gì?
Co giật tiếng Anh là "seizure" (danh từ), nghĩa là: Cơn co giật là hiện tượng rối loạn hoạt động của não gây ra các cử động bất thường hoặc mất ý thức tạm thời.
"seizure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"seizure" nghĩa tiếng Việt là "co giật". Cơn co giật là một dạng rối loạn thần kinh tạm thời.
Phát âm "seizure" như thế nào?
"seizure" có phiên âm IPA /ˈsiːʒər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "seizure"?
He experienced a seizure due to high fever. — Anh ấy đã trải qua một cơn co giật khi bị sốt cao.