Tiếng Việt
Sốt co giật tiếng Anh là gì?
sốt co giật tiếng Anh là febrile seizure /ˈfɛbraɪl ˈsiːʒər/. Tình trạng co giật xảy ra ở trẻ em do sốt cao đột ngột.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
febrile seizure
Ví dụ câu với sốt co giật / febrile seizure
- 1
Trẻ nhỏ thường gặp sốt co giật khi bị sốt cao đột ngột.
The child experienced a febrile seizure during a high fever.
- 2
Các bậc cha mẹ cần bình tĩnh khi trẻ bị sốt co giật.
Parents should remain calm if their child has a febrile seizure.
Ghi chú dùng từ sốt co giật
Sốt co giật là phản ứng của trẻ nhỏ khi sốt cao. Các thuật ngữ liên quan gồm 'fever' (sốt), 'seizure' (co giật), và 'pediatric' (trẻ em).
Video minh hoạ sốt co giật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sốt co giật
Câu hỏi thường gặp về "sốt co giật"
Sốt co giật tiếng Anh là gì?
Sốt co giật tiếng Anh là "febrile seizure" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng co giật xảy ra ở trẻ em do sốt cao đột ngột.
"febrile seizure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"febrile seizure" nghĩa tiếng Việt là "sốt co giật". Sốt co giật là phản ứng của trẻ nhỏ khi sốt cao.
Phát âm "febrile seizure" như thế nào?
"febrile seizure" có phiên âm IPA /ˈfɛbraɪl ˈsiːʒər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "febrile seizure"?
The child experienced a febrile seizure during a high fever. — Trẻ nhỏ thường gặp sốt co giật khi bị sốt cao đột ngột.