Tiếng Việt
Có họ hàng thân thuộc tiếng Anh là gì?
có họ hàng thân thuộc tiếng Anh là have close relatives /hæv kloʊs ˈrɛlətɪvz/. Có mối quan hệ họ hàng gần gũi, thân thiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
have close relatives
Ví dụ câu với có họ hàng thân thuộc / have close relatives
- 1
Tôi có họ hàng thân thuộc sống gần đây.
I have close relatives living nearby.
- 2
Chúng tôi thường xuyên gặp gỡ họ hàng thân thuộc.
We often meet with our close relatives.
Ghi chú dùng từ có họ hàng thân thuộc
Cụm từ này mô tả mối quan hệ họ hàng gần gũi. Các từ liên quan: family (gia đình), kin (họ hàng), relatives (họ hàng).
Video minh hoạ có họ hàng thân thuộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có họ hàng thân thuộc
Câu hỏi thường gặp về "có họ hàng thân thuộc"
Có họ hàng thân thuộc tiếng Anh là gì?
Có họ hàng thân thuộc tiếng Anh là "have close relatives" (cụm từ), nghĩa là: Có mối quan hệ họ hàng gần gũi, thân thiết.
"have close relatives" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"have close relatives" nghĩa tiếng Việt là "có họ hàng thân thuộc". Cụm từ này mô tả mối quan hệ họ hàng gần gũi.
Phát âm "have close relatives" như thế nào?
"have close relatives" có phiên âm IPA /hæv kloʊs ˈrɛlətɪvz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "have close relatives"?
I have close relatives living nearby. — Tôi có họ hàng thân thuộc sống gần đây.