Tiếng Việt
Thăm họ hàng tiếng Anh là gì?
Thăm họ hàng tiếng Anh là Visit relatives /vɪzɪt ˈrɛlətɪvz/. Thăm hỏi và gặp gỡ các thành viên trong gia đình hoặc họ hàng để giữ mối quan hệ thân thiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Visit relatives
Ví dụ câu với Thăm họ hàng / Visit relatives
- 1
Tôi sẽ thăm họ hàng vào cuối tuần này.
I will visit my relatives this weekend.
- 2
Chúng tôi thường thăm họ hàng vào dịp lễ Tết.
We usually visit our relatives during the holidays.
Ghi chú dùng từ Thăm họ hàng
Thăm họ hàng là hoạt động gặp gỡ gia đình hoặc họ hàng để duy trì mối quan hệ. Các từ liên quan: 'family reunion' (họp mặt gia đình), 'kin' (họ hàng), 'relatives' (họ hàng).
Video minh hoạ Thăm họ hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thăm họ hàng
Câu hỏi thường gặp về "Thăm họ hàng"
Thăm họ hàng tiếng Anh là gì?
Thăm họ hàng tiếng Anh là "Visit relatives" (động từ), nghĩa là: Thăm hỏi và gặp gỡ các thành viên trong gia đình hoặc họ hàng để giữ mối quan hệ thân thiết.
"Visit relatives" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Visit relatives" nghĩa tiếng Việt là "Thăm họ hàng". Thăm họ hàng là hoạt động gặp gỡ gia đình hoặc họ hàng để duy trì mối quan hệ.
Phát âm "Visit relatives" như thế nào?
"Visit relatives" có phiên âm IPA /vɪzɪt ˈrɛlətɪvz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Visit relatives"?
I will visit my relatives this weekend. — Tôi sẽ thăm họ hàng vào cuối tuần này.