Tiếng Việt
Những người thân của tôi tiếng Anh là gì?
những người thân của tôi tiếng Anh là my relatives /maɪ ˈrɛlətɪvz/. Những người thân trong gia đình hoặc họ hàng của tôi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
my relatives
Ví dụ câu với những người thân của tôi / my relatives
- 1
My relatives are coming to the family reunion.
Những người thân của tôi sẽ đến dự họp mặt gia đình.
- 2
I visited my relatives last weekend.
Tôi đã thăm họ hàng của mình vào cuối tuần rồi.
Ghi chú dùng từ những người thân của tôi
Từ này chỉ bao gồm các thành viên trong gia đình hoặc họ hàng. Các từ liên quan: family (gia đình), kin (họ hàng), lineage (dòng họ).
Video minh hoạ những người thân của tôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với những người thân của tôi
Câu hỏi thường gặp về "những người thân của tôi"
Những người thân của tôi tiếng Anh là gì?
Những người thân của tôi tiếng Anh là "my relatives" (danh từ), nghĩa là: Những người thân trong gia đình hoặc họ hàng của tôi.
"my relatives" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"my relatives" nghĩa tiếng Việt là "những người thân của tôi". Từ này chỉ bao gồm các thành viên trong gia đình hoặc họ hàng.
Phát âm "my relatives" như thế nào?
"my relatives" có phiên âm IPA /maɪ ˈrɛlətɪvz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "my relatives"?
Những người thân của tôi sẽ đến dự họp mặt gia đình. — My relatives are coming to the family reunion.