Tiếng Việt
Cố hữu tiếng Anh là gì?
cố hữu tiếng Anh là inherent /ɪnˈhɪrənt/. Có sẵn trong bản chất hoặc tự nhiên của một vật hoặc người; vốn có.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inherent
Ví dụ câu với cố hữu / inherent
- 1
Tính cách này là đặc điểm cố hữu của anh ấy.
This personality trait is inherent to him.
- 2
Khả năng sáng tạo là một phần cố hữu của nghệ sĩ.
Creativity is an inherent part of an artist.
Ghi chú dùng từ cố hữu
Từ này mô tả đặc điểm vốn có trong tự nhiên của một vật hoặc người. Các từ liên quan: 'intrinsic' (bản chất), 'innate' (bẩm sinh), 'natural' (tự nhiên).
Video minh hoạ cố hữu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cố hữu
Câu hỏi thường gặp về "cố hữu"
Cố hữu tiếng Anh là gì?
Cố hữu tiếng Anh là "inherent" (tính từ), nghĩa là: Có sẵn trong bản chất hoặc tự nhiên của một vật hoặc người; vốn có.
"inherent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inherent" nghĩa tiếng Việt là "cố hữu". Từ này mô tả đặc điểm vốn có trong tự nhiên của một vật hoặc người.
Phát âm "inherent" như thế nào?
"inherent" có phiên âm IPA /ɪnˈhɪrənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inherent"?
This personality trait is inherent to him. — Tính cách này là đặc điểm cố hữu của anh ấy.