Tiếng Việt
Cố định tiếng Anh là gì?
cố định tiếng Anh là Fixed /fɪkst/. Chỉ rõ ràng, không thay đổi, ổn định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fixed
Ví dụ câu với cố định / Fixed
- 1
Chiếc bàn được cố định chắc chắn trên sàn nhà.
The table was fixed securely to the floor.
- 2
Chương trình đã cố định thời gian bắt đầu vào lúc 8 giờ sáng.
The schedule was fixed for 8 a.m.
Ghi chú dùng từ cố định
Từ cố định dùng để mô tả thứ gì đó không thay đổi hoặc đã được cố định chắc chắn. Các từ liên quan: ổn định (stable), cố chấp (stubborn), cố định vị trí (fix in place).
Video minh hoạ cố định
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cố định
Câu hỏi thường gặp về "cố định"
Cố định tiếng Anh là gì?
Cố định tiếng Anh là "Fixed" (tính từ), nghĩa là: Chỉ rõ ràng, không thay đổi, ổn định.
"Fixed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fixed" nghĩa tiếng Việt là "cố định". Từ cố định dùng để mô tả thứ gì đó không thay đổi hoặc đã được cố định chắc chắn.
Phát âm "Fixed" như thế nào?
"Fixed" có phiên âm IPA /fɪkst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fixed"?
The table was fixed securely to the floor. — Chiếc bàn được cố định chắc chắn trên sàn nhà.