Tiếng Việt
Cố nín tiếng Anh là gì?
cố nín tiếng Anh là hold back /həʊld bæk/. Cố gắng kiềm chế cảm xúc hoặc hành động của bản thân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hold back
Ví dụ câu với cố nín / hold back
- 1
Anh ấy cố nín nước mắt để không khóc trước mặt mọi người.
He tried to hold back his tears so he wouldn't cry in front of everyone.
- 2
Cô ấy cố nín cười khi nghe câu chuyện hài đó.
She tried to hold back her laughter when she heard the funny story.
Ghi chú dùng từ cố nín
Cố nín nghĩa là cố gắng kiểm soát cảm xúc hoặc hành động của mình. Các từ liên quan: 'restrain' (kiềm chế), 'suppress' (đàn áp), 'restrain emotions' (kiềm chế cảm xúc).
Video minh hoạ cố nín
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cố nín
Câu hỏi thường gặp về "cố nín"
Cố nín tiếng Anh là gì?
Cố nín tiếng Anh là "hold back" (động từ), nghĩa là: Cố gắng kiềm chế cảm xúc hoặc hành động của bản thân.
"hold back" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hold back" nghĩa tiếng Việt là "cố nín". Cố nín nghĩa là cố gắng kiểm soát cảm xúc hoặc hành động của mình.
Phát âm "hold back" như thế nào?
"hold back" có phiên âm IPA /həʊld bæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hold back"?
He tried to hold back his tears so he wouldn't cry in front of everyone. — Anh ấy cố nín nước mắt để không khóc trước mặt mọi người.