Tiếng Việt
Có lỗ khoan tiếng Anh là gì?
có lỗ khoan tiếng Anh là drilled /drɪld/. được khoan lỗ, có lỗ khoan

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
drilled
Ví dụ câu với có lỗ khoan / drilled
- 1
Vật thể này đã được khoan lỗ để lắp đặt.
This object has been drilled to install.
- 2
Các lỗ khoan trên tường giúp treo tranh dễ dàng hơn.
The drilled holes in the wall make hanging pictures easier.
Ghi chú dùng từ có lỗ khoan
Từ này mô tả vật thể đã có lỗ khoan sẵn. Các từ liên quan: drill (khoan), hole (lỗ), perforate (đục lỗ).
Video minh hoạ có lỗ khoan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có lỗ khoan
Câu hỏi thường gặp về "có lỗ khoan"
Có lỗ khoan tiếng Anh là gì?
Có lỗ khoan tiếng Anh là "drilled" (tính từ), nghĩa là: được khoan lỗ, có lỗ khoan
"drilled" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"drilled" nghĩa tiếng Việt là "có lỗ khoan". Từ này mô tả vật thể đã có lỗ khoan sẵn.
Phát âm "drilled" như thế nào?
"drilled" có phiên âm IPA /drɪld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "drilled"?
This object has been drilled to install. — Vật thể này đã được khoan lỗ để lắp đặt.