The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lỗ khoan tiếng Anh là gì?

Lỗ khoan tiếng Anh là drilled hole /drɪld hoʊl/. Lỗ khoan là một lỗ được tạo ra bằng cách khoan, thường dùng trong xây dựng hoặc kỹ thuật.

Hình minh hoạ "Lỗ khoan" tiếng Anh là "drilled hole"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

drilled hole

Danh từ
/drɪld hoʊl/

Ví dụ câu với Lỗ khoan / drilled hole

  1. 1

    Chúng tôi đã tạo lỗ khoan để lắp đặt cáp điện.

    We drilled a hole to install the electrical cables.

  2. 2

    Lỗ khoan này cần phải chính xác để đảm bảo kết cấu vững chắc.

    This drilled hole needs to be precise to ensure the structure's stability.

Ghi chú dùng từ Lỗ khoan

Lỗ khoan là một phần quan trọng trong xây dựng và kỹ thuật, liên quan đến các thuật ngữ như 'khoan', 'kỹ thuật', 'xây dựng'.

Video minh hoạ Lỗ khoan

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Lỗ khoan

Câu hỏi thường gặp về "Lỗ khoan"

Lỗ khoan tiếng Anh là gì?

Lỗ khoan tiếng Anh là "drilled hole" (danh từ), nghĩa là: Lỗ khoan là một lỗ được tạo ra bằng cách khoan, thường dùng trong xây dựng hoặc kỹ thuật.

"drilled hole" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"drilled hole" nghĩa tiếng Việt là "Lỗ khoan". Lỗ khoan là một phần quan trọng trong xây dựng và kỹ thuật, liên quan đến các thuật ngữ như 'khoan', 'kỹ thuật', 'xây dựng'.

Phát âm "drilled hole" như thế nào?

"drilled hole" có phiên âm IPA /drɪld hoʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "drilled hole"?

We drilled a hole to install the electrical cables. — Chúng tôi đã tạo lỗ khoan để lắp đặt cáp điện.