Tiếng Việt
Được đục lỗ khoan tiếng Anh là gì?
được đục lỗ khoan tiếng Anh là to be drilled /tuː biː drɪld/. bị khoan lỗ hoặc đục lỗ bằng dụng cụ khoan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to be drilled
Ví dụ câu với được đục lỗ khoan / to be drilled
- 1
Cửa sổ đã được đục lỗ để lắp kính.
The window was drilled to fit the glass.
- 2
Chúng tôi cần đục lỗ trên tấm kim loại để lắp đặt.
We need to drill holes in the metal sheet for installation.
Ghi chú dùng từ được đục lỗ khoan
Được đục lỗ khoan là hành động tạo lỗ bằng dụng cụ khoan. Các từ liên quan: 'drill' (khoan), 'hole' (lỗ), 'perforate' (đục thủng).
Video minh hoạ được đục lỗ khoan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với được đục lỗ khoan
Câu hỏi thường gặp về "được đục lỗ khoan"
Được đục lỗ khoan tiếng Anh là gì?
Được đục lỗ khoan tiếng Anh là "to be drilled" (động từ), nghĩa là: bị khoan lỗ hoặc đục lỗ bằng dụng cụ khoan.
"to be drilled" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to be drilled" nghĩa tiếng Việt là "được đục lỗ khoan". Được đục lỗ khoan là hành động tạo lỗ bằng dụng cụ khoan.
Phát âm "to be drilled" như thế nào?
"to be drilled" có phiên âm IPA /tuː biː drɪld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to be drilled"?
The window was drilled to fit the glass. — Cửa sổ đã được đục lỗ để lắp kính.