The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Có một ý kiến đáng chú ý tiếng Anh là gì?

có một ý kiến đáng chú ý tiếng Anh là noteworthy opinion /ˈnəʊtwɜːði əˈpɪnjən/. một ý kiến đáng chú ý, có giá trị hoặc quan trọng cần được ghi nhận.

Hình minh hoạ "có một ý kiến đáng chú ý" tiếng Anh là "noteworthy opinion"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

noteworthy opinion

Cụm từ
/ˈnəʊtwɜːði əˈpɪnjən/

Ví dụ câu với có một ý kiến đáng chú ý / noteworthy opinion

  1. 1

    Anh ấy đã đưa ra một ý kiến đáng chú ý trong cuộc họp.

    He provided a noteworthy opinion during the meeting.

  2. 2

    Ý kiến của cô ấy về dự án rất đáng chú ý và cần xem xét kỹ.

    Her opinion on the project was very noteworthy and should be considered carefully.

Ghi chú dùng từ có một ý kiến đáng chú ý

Ý kiến đáng chú ý là ý kiến có ảnh hưởng hoặc giá trị đặc biệt. Các từ liên quan: 'remarkable' (đáng chú ý), 'significant' (quan trọng), 'comment' (bình luận).

Video minh hoạ có một ý kiến đáng chú ý

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với có một ý kiến đáng chú ý

Câu hỏi thường gặp về "có một ý kiến đáng chú ý"

Có một ý kiến đáng chú ý tiếng Anh là gì?

Có một ý kiến đáng chú ý tiếng Anh là "noteworthy opinion" (cụm từ), nghĩa là: một ý kiến đáng chú ý, có giá trị hoặc quan trọng cần được ghi nhận.

"noteworthy opinion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"noteworthy opinion" nghĩa tiếng Việt là "có một ý kiến đáng chú ý". Ý kiến đáng chú ý là ý kiến có ảnh hưởng hoặc giá trị đặc biệt.

Phát âm "noteworthy opinion" như thế nào?

"noteworthy opinion" có phiên âm IPA /ˈnəʊtwɜːði əˈpɪnjən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "noteworthy opinion"?

He provided a noteworthy opinion during the meeting. — Anh ấy đã đưa ra một ý kiến đáng chú ý trong cuộc họp.