The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đáng chú ý tiếng Anh là gì?

đáng chú ý tiếng Anh là noteworthy /ˈnoʊˌtwɜrði/. Điều đáng chú ý hoặc quan trọng cần được chú ý.

Hình minh hoạ "đáng chú ý" tiếng Anh là "noteworthy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

noteworthy

Danh từ
/ˈnoʊˌtwɜrði/

Ví dụ câu với đáng chú ý / noteworthy

  1. 1

    Bản trình bày của cô ấy rất đáng chú ý vì có nhiều ý tưởng sáng tạo.

    Her presentation was very noteworthy because it contained many creative ideas.

  2. 2

    Các phát minh của ông ấy là những đóng góp đáng chú ý cho ngành công nghiệp.

    His inventions are noteworthy contributions to the industry.

Ghi chú dùng từ đáng chú ý

Từ 'noteworthy' dùng để mô tả điều gì đó đáng chú ý hoặc quan trọng. Các từ liên quan gồm 'remarkable' (đáng chú ý), 'significant' (có ý nghĩa), và 'notable' (đáng chú ý).

Video minh hoạ đáng chú ý

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đáng chú ý

Câu hỏi thường gặp về "đáng chú ý"

Đáng chú ý tiếng Anh là gì?

Đáng chú ý tiếng Anh là "noteworthy" (danh từ), nghĩa là: Điều đáng chú ý hoặc quan trọng cần được chú ý.

"noteworthy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"noteworthy" nghĩa tiếng Việt là "đáng chú ý". Từ 'noteworthy' dùng để mô tả điều gì đó đáng chú ý hoặc quan trọng.

Phát âm "noteworthy" như thế nào?

"noteworthy" có phiên âm IPA /ˈnoʊˌtwɜrði/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "noteworthy"?

Her presentation was very noteworthy because it contained many creative ideas. — Bản trình bày của cô ấy rất đáng chú ý vì có nhiều ý tưởng sáng tạo.