Tiếng Việt
Chú ý tiếng Anh là gì?
chú ý tiếng Anh là pay attention /peɪ əˈtɛnʃən/. Chú ý là hành động tập trung tâm trí để quan sát hoặc lắng nghe một cách cẩn thận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pay attention
Ví dụ câu với chú ý / pay attention
- 1
Bạn cần chú ý khi lái xe để tránh tai nạn.
You need to pay attention while driving to avoid accidents.
- 2
Giáo viên nhấn mạnh việc chú ý trong lớp học.
The teacher emphasized paying attention in class.
Ghi chú dùng từ chú ý
Chú ý là hành động tập trung tâm trí. Các từ liên quan gồm 'concentrate' (tập trung), 'heed' (chăm chú), 'notice' (chú ý đến).
Video minh hoạ chú ý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chú ý
- chú ý vàoPay attention to
- chú ý giữ gìn sức khỏepay attention to your health
- chú ý đến chi tiết tỉ mỉPay attention to details
- chú ý đến người nào hoặc việc gìFocus on
- ýidea
- chúpaternal uncle
- sự chú ýAttention
- cần chú ýneed to pay attention (to something)
- Gây chú ýAttract attention
- đáng chú ýnoteworthy
- không chú ýinattentive
- thiếu chú ýNegligent
Câu hỏi thường gặp về "chú ý"
Chú ý tiếng Anh là gì?
Chú ý tiếng Anh là "pay attention" (danh từ), nghĩa là: Chú ý là hành động tập trung tâm trí để quan sát hoặc lắng nghe một cách cẩn thận.
"pay attention" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pay attention" nghĩa tiếng Việt là "chú ý". Chú ý là hành động tập trung tâm trí.
Phát âm "pay attention" như thế nào?
"pay attention" có phiên âm IPA /peɪ əˈtɛnʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pay attention"?
You need to pay attention while driving to avoid accidents. — Bạn cần chú ý khi lái xe để tránh tai nạn.