Tiếng Việt
Cố nhịn tiếng Anh là gì?
cố nhịn tiếng Anh là suppress /səˈprɛs/. kìm nén cảm xúc hoặc hành động để không thể hiện ra ngoài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
suppress
Ví dụ câu với cố nhịn / suppress
- 1
Anh ấy cố nhịn cười trong buổi họp.
He tried to suppress his laughter during the meeting.
- 2
Cô ấy cố nhịn khóc để giữ bình tĩnh.
She tried to suppress her tears to stay calm.
Ghi chú dùng từ cố nhịn
Cố nhịn là hành động kiềm chế cảm xúc hoặc hành động. Các từ liên quan: restrain (kiềm chế), inhibit (ức chế), contain (chứa đựng).
Video minh hoạ cố nhịn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cố nhịn
Câu hỏi thường gặp về "cố nhịn"
Cố nhịn tiếng Anh là gì?
Cố nhịn tiếng Anh là "suppress" (động từ), nghĩa là: kìm nén cảm xúc hoặc hành động để không thể hiện ra ngoài.
"suppress" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"suppress" nghĩa tiếng Việt là "cố nhịn". Cố nhịn là hành động kiềm chế cảm xúc hoặc hành động.
Phát âm "suppress" như thế nào?
"suppress" có phiên âm IPA /səˈprɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "suppress"?
He tried to suppress his laughter during the meeting. — Anh ấy cố nhịn cười trong buổi họp.