The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nín tiếng Anh là gì?

nín tiếng Anh là hold back /stɒp/. kiềm chế hoặc giữ lại điều gì đó, không để lộ ra hoặc không thể hiện ra cảm xúc hoặc hành động.

Hình minh hoạ "nín" tiếng Anh là "hold back"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hold back

Động từ
/stɒp/

Ví dụ câu với nín / hold back

  1. 1

    Cô ấy cố gắng nín cười khi nghe chuyện hài.

    She tried to hold back her laughter when she heard the funny story.

  2. 2

    Anh ấy nín nước mắt trong lễ tang.

    He held back tears during the funeral.

Ghi chú dùng từ nín

Nín có nghĩa là cố gắng không để lộ ra cảm xúc hoặc hành động. Các từ liên quan: kiểm soát (control), kiềm chế (restrain), giữ lại (retain).

Video minh hoạ nín

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nín

Câu hỏi thường gặp về "nín"

Nín tiếng Anh là gì?

Nín tiếng Anh là "hold back" (động từ), nghĩa là: kiềm chế hoặc giữ lại điều gì đó, không để lộ ra hoặc không thể hiện ra cảm xúc hoặc hành động.

"hold back" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hold back" nghĩa tiếng Việt là "nín". Nín có nghĩa là cố gắng không để lộ ra cảm xúc hoặc hành động.

Phát âm "hold back" như thế nào?

"hold back" có phiên âm IPA /stɒp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hold back"?

She tried to hold back her laughter when she heard the funny story. — Cô ấy cố gắng nín cười khi nghe chuyện hài.