Tiếng Việt
Ngoái tiếng Anh là gì?
ngoái tiếng Anh là glance back /ɡlæns bæk/. Nhìn lướt qua hoặc quay lại để xem hoặc kiểm tra lại điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
glance back
Ví dụ câu với ngoái / glance back
- 1
Anh ấy ngoái lại để nhìn xem có ai theo sau không.
He glanced back to see if anyone was following him.
- 2
Cô ấy ngoái lại một lần nữa trước khi rời đi.
She glanced back one last time before leaving.
Ghi chú dùng từ ngoái
Từ 'ngoái' dùng để chỉ hành động liếc nhìn nhanh hoặc quay đầu để xem lại. Các từ liên quan gồm 'look back' (nhìn lại), 'peek' (liếc nhìn), 'glance' (liếc qua).
Video minh hoạ ngoái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ngoái
Câu hỏi thường gặp về "ngoái"
Ngoái tiếng Anh là gì?
Ngoái tiếng Anh là "glance back" (động từ), nghĩa là: Nhìn lướt qua hoặc quay lại để xem hoặc kiểm tra lại điều gì đó.
"glance back" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"glance back" nghĩa tiếng Việt là "ngoái". Từ 'ngoái' dùng để chỉ hành động liếc nhìn nhanh hoặc quay đầu để xem lại.
Phát âm "glance back" như thế nào?
"glance back" có phiên âm IPA /ɡlæns bæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "glance back"?
He glanced back to see if anyone was following him. — Anh ấy ngoái lại để nhìn xem có ai theo sau không.