Tiếng Việt
Vén tiếng Anh là gì?
vén tiếng Anh là draw back /drɔː bæk/. lùi lại, rút lui khỏi một hành động hoặc vị trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
draw back
Ví dụ câu với vén / draw back
- 1
Anh ấy đã vén tay áo để chuẩn bị làm việc.
He drew back his sleeve to prepare for work.
- 2
Cô ấy vén tóc ra sau tai khi nghe tin.
She drew back her hair behind her ear upon hearing the news.
Ghi chú dùng từ vén
Vén có nghĩa là lùi lại hoặc rút lui. Các từ liên quan gồm: withdraw (rút lui), retreat (rút lui), recede (lùi xa).
Video minh hoạ vén
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vén
Câu hỏi thường gặp về "vén"
Vén tiếng Anh là gì?
Vén tiếng Anh là "draw back" (cụm từ), nghĩa là: lùi lại, rút lui khỏi một hành động hoặc vị trí.
"draw back" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"draw back" nghĩa tiếng Việt là "vén". Vén có nghĩa là lùi lại hoặc rút lui.
Phát âm "draw back" như thế nào?
"draw back" có phiên âm IPA /drɔː bæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "draw back"?
He drew back his sleeve to prepare for work. — Anh ấy đã vén tay áo để chuẩn bị làm việc.