Tiếng Việt
Có nội dung tiếng Anh là gì?
có nội dung tiếng Anh là Content-filled /ˈkɒntɛnt fɪld/. Chứa đựng nhiều thông tin hoặc ý nghĩa, đầy nội dung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Content-filled
Ví dụ câu với có nội dung / Content-filled
- 1
Bài viết này rất nội dung và chi tiết.
This article is very content-filled and detailed.
- 2
Cuốn sách có nội dung phong phú về lịch sử.
The book has a rich content about history.
Ghi chú dùng từ có nội dung
Từ này mô tả thứ gì đó chứa đựng nhiều thông tin hoặc ý nghĩa. Các từ liên quan gồm 'informative' (thông tin), 'meaningful' (có ý nghĩa), 'substantial' (đáng kể).
Video minh hoạ có nội dung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có nội dung
Câu hỏi thường gặp về "có nội dung"
Có nội dung tiếng Anh là gì?
Có nội dung tiếng Anh là "Content-filled" (tính từ), nghĩa là: Chứa đựng nhiều thông tin hoặc ý nghĩa, đầy nội dung.
"Content-filled" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Content-filled" nghĩa tiếng Việt là "có nội dung". Từ này mô tả thứ gì đó chứa đựng nhiều thông tin hoặc ý nghĩa.
Phát âm "Content-filled" như thế nào?
"Content-filled" có phiên âm IPA /ˈkɒntɛnt fɪld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Content-filled"?
This article is very content-filled and detailed. — Bài viết này rất nội dung và chi tiết.