Tiếng Việt
Không rỗng tiếng Anh là gì?
không rỗng tiếng Anh là filled /fɪld/. đầy, không trống rỗng, chứa đựng đầy đủ

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
filled
Ví dụ câu với không rỗng / filled
- 1
Cái bình này đã đầy nước.
This bottle is filled with water.
- 2
Phòng họp đã đầy người.
The meeting room is filled with people.
Ghi chú dùng từ không rỗng
Từ này mô tả trạng thái của vật thể đã chứa đựng đầy đủ thứ bên trong. Các từ liên quan: 'full' (đầy), 'packed' (chật kín), 'crowded' (đông đúc).
Video minh hoạ không rỗng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không rỗng
Câu hỏi thường gặp về "không rỗng"
Không rỗng tiếng Anh là gì?
Không rỗng tiếng Anh là "filled" (tính từ), nghĩa là: đầy, không trống rỗng, chứa đựng đầy đủ
"filled" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"filled" nghĩa tiếng Việt là "không rỗng". Từ này mô tả trạng thái của vật thể đã chứa đựng đầy đủ thứ bên trong.
Phát âm "filled" như thế nào?
"filled" có phiên âm IPA /fɪld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "filled"?
This bottle is filled with water. — Cái bình này đã đầy nước.