Tiếng Việt
Bị đầy tiếng Anh là gì?
Bị đầy tiếng Anh là Filled /fɪld/. Đầy, chứa đầy một thứ gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Filled
Ví dụ câu với Bị đầy / Filled
- 1
Xe ô tô bị đầy nhiên liệu.
The car is filled with fuel.
- 2
Bồn chứa nước bị đầy.
The water tank is filled.
Ghi chú dùng từ Bị đầy
Từ này mô tả trạng thái đầy hoặc chứa đựng. Các từ liên quan gồm 'full' (đầy), 'overflow' (tràn), 'stocked' (được cung cấp đầy đủ).
Video minh hoạ Bị đầy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Bị đầy
Câu hỏi thường gặp về "Bị đầy"
Bị đầy tiếng Anh là gì?
Bị đầy tiếng Anh là "Filled" (động từ), nghĩa là: Đầy, chứa đầy một thứ gì đó.
"Filled" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Filled" nghĩa tiếng Việt là "Bị đầy". Từ này mô tả trạng thái đầy hoặc chứa đựng.
Phát âm "Filled" như thế nào?
"Filled" có phiên âm IPA /fɪld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Filled"?
The car is filled with fuel. — Xe ô tô bị đầy nhiên liệu.