The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bề thế tiếng Anh là gì?

bề thế tiếng Anh là imposing /ɪmˈpoʊzɪŋ/. Mang ý nghĩa uy nghi, tráng lệ, gây ấn tượng mạnh về vẻ đẹp hoặc quy mô.

Hình minh hoạ "bề thế" tiếng Anh là "imposing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

imposing

Tính từ
/ɪmˈpoʊzɪŋ/

Ví dụ câu với bề thế / imposing

  1. 1

    Ngôi nhà bề thế nằm trên đỉnh đồi nhìn ra biển.

    The imposing mansion on the hilltop overlooks the sea.

  2. 2

    Anh ta có dáng vẻ bề thế, khiến ai cũng phải kính nể.

    He has an imposing presence that commands respect.

Ghi chú dùng từ bề thế

Bề thế mô tả sự uy nghi, tráng lệ, thường dùng để nói về kiến trúc hoặc dáng vẻ. Các từ liên quan gồm 'majestic' (tráng lệ), 'grand' (uy nghi), 'impressive' (ấn tượng).

Video minh hoạ bề thế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bề thế

Câu hỏi thường gặp về "bề thế"

Bề thế tiếng Anh là gì?

Bề thế tiếng Anh là "imposing" (tính từ), nghĩa là: Mang ý nghĩa uy nghi, tráng lệ, gây ấn tượng mạnh về vẻ đẹp hoặc quy mô.

"imposing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"imposing" nghĩa tiếng Việt là "bề thế". Bề thế mô tả sự uy nghi, tráng lệ, thường dùng để nói về kiến trúc hoặc dáng vẻ.

Phát âm "imposing" như thế nào?

"imposing" có phiên âm IPA /ɪmˈpoʊzɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "imposing"?

The imposing mansion on the hilltop overlooks the sea. — Ngôi nhà bề thế nằm trên đỉnh đồi nhìn ra biển.